in this

Định nghĩa
  1. Trạng từ (kết hợp giới từ + đại từ):
    • Trong cái này, trong việc này: "in this" một cụm từ chỉ vị trí hoặc phạm vi trong một tình huống, sự vật, hoặc ý tưởng cụ thể đã được đề cập hoặc đang được thảo luận. thường dùng để nhấn mạnh rằng điều đó xảy ra hoặc tồn tại bên trong một bối cảnh cụ thể.
    • Về mặt này, ở khía cạnh này: "in this" cũng có thể chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Họ có thể đọc được kế hoạch của chúng ta trong đó, nhưng trong tài liệu này, các chi tiết bị thiếu.)
  • (Chúng ta cần tập trung vào lĩnh vực này để cải thiện hiệu suất.)
  • In this case, the solution is simple. (Trong trường hợp này, giải pháp rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in this respect": về mặt này, ở khía cạnh này.
    • The two theories differ in this respect. (Hai lý thuyết khác nhau về mặt này.)
  • "in this regard": về vấn đề này, về điều này.
    • We have made progress in this regard. (Chúng tôi đã đạt được tiến bộ về vấn đề này.)
  • "in this context": trong bối cảnh này.
    • In this context, the word has a different meaning. (Trong bối cảnh này, từ một nghĩa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Therein (trạng từ): trong đó, ở đó (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • The document contains the answer; read it therein. (Tài liệu chứa câu trả lời; hãy đọc trong đó.)
  • Herein (trạng từ): trong đây, trong này (dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng).
    • The terms are defined herein. (Các điều khoản được định nghĩa trong đây.)
Từ đồng nghĩa
  • In this matter: trong vấn đề này.
  • In this situation: trong tình huống này.
  • In this instance: trong trường hợp này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in this: xuất hiện hoặc liên quan đến điều này.
    • How does your idea come in this project? (Ý tưởng của bạn liên quan thế nào đến dự án này?)
Thành ngữ liên quan
  • In this day and age: trong thời đại ngày nay.
    • In this day and age, technology is essential. (Trong thời đại ngày nay, công nghệ thiết yếu.)